step by step

/ˌstɛpˌbaɪˈstɛp/
Trạng từ
  1. Từ giai đoạn này đến giai đoạn khác theo trình tự.
    From one stage to the next in sequence.
    She assembled the toy step by step, following the instructions carefully.
    Bé lắp ráp đồ chơi từng bước một, cẩn thận làm theo hướng dẫn.
  2. Dần dần và đều đặn.
    Gradually and steadily.
    Like many a successful YouTuber, she built up her following step by step, amassing subscribers as her video library grew.
    Giống như nhiều YouTuber thành công, cô đã từng bước xây dựng số lượng người theo dõi của mình, thu hút lượng người đăng ký khi thư viện video của cô ngày càng phát triển.
🎬 Nghe “step by step” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish